Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 末

末

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26411

UTF-8: E69CAB

UTF-32: 672B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut6

Định nghĩa tiếng Anh: final, last, end; insignificant

Tiếng Hàn (Hangul): 말:0E

Pinyin: mò

Tiếng Nhật: マツ バツ ベキ ミャク マチ すえ なし

Tiếng Nhật (Kun): SUE

Tiếng Nhật (On): MATSU BATSU

Tiếng Hàn (Latinh): MAL

Quan Thoại: mò

Âm thời Đường: mɑt

Tiếng Việt: mạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàng [ ]

5A93, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

tùng [ ]

6F48, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

học hán việt