Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+6 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27500

UTF-8: E6ADAC

UTF-32: 6B6C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin4

Tiếng Nhật: ゼン すすむ

Quan Thoại: qián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêm [ ]

6AFC, tổng 21 nét, bộ mộc 木 (+17 nét)

Xem thêm:

唯他
duy tha

Xem thêm:

đỗ [ dù ]

675C, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cây đỗ (còn gọi là cây đường lê) ; 2. ngăn chặn

Quảng Cáo

hat ke