Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26460

UTF-8: E69D9C

UTF-32: 675C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Định nghĩa tiếng Anh: stop, prevent; restrict; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: もり ふさぐ

Tiếng Nhật (Kun): YAMANASHI FUSAGU MORI

Tiếng Nhật (On): DO TO ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhǒ

Tiếng Việt: đỗ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chửu, trửu [ zhǒu ]

8098, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: khuỷu tay

Xem thêm:

[ ]

5C52, tổng 10 nét, bộ thi 尸 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

6B14, tổng 24 nét, bộ mộc 木 (+20 nét)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng