Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+9 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27505

UTF-8: E6ADB1

UTF-32: 6B71

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: to visit; to imitate

Pinyin: zhǒng

Tiếng Nhật: ショウ シュ

Quan Thoại: zhǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tưởng [ xiǎng , zhèn ]

9B9D, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá phơi khô

Xem thêm:

phần [ fén ]

8C6E, tổng 16 nét, bộ thỉ 豕 (+9 nét)

Quảng Cáo

evdic