Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 歼 - tiêm | 歼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+3 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27516

UTF-8: E6ADBC

UTF-32: 6B7C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: annihilate, wipe out, kill off

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8481, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

唼喋
xiếp điệp

Xem thêm:

húc [ xù ]

65ED, tổng 6 nét, bộ nhật 日 (+2 nét)

Nghĩa: ánh sáng lúc mặt trời mới mọc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán nôm