Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+4 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27518

UTF-8: E6ADBE

UTF-32: 6B7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut6

Định nghĩa tiếng Anh: drown

Pinyin: ,wěn

Tiếng Nhật: ボツ モチ フン ブン モン

Tiếng Nhật (Kun): SHINU

Tiếng Nhật (On): BOTSU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: mət

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kháp, khạp [ kē , kè ]

69BC, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cái cốc đựng rượu

Quảng Cáo

tiếng hán việt