Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 殆 - đãi | 殆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+5 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27526

UTF-8: E6AE86

UTF-32: 6B86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi5

Định nghĩa tiếng Anh: dangerous, perilous; endanger

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dài

Tiếng Nhật: タイ ダイ ほとんど あやうい ちかい

Tiếng Nhật (Kun): AYAUI HOTONDO

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: dài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

cưu [ jiū ]

4E29, tổng 2 nét, bộ cổn 丨 (+1 nét)

Xem thêm:

hãnh [ xìng ]

60BB, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: cáu giận

Xem thêm:

史筆
sử bút
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng