Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+5 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27527

UTF-8: E6AE87

UTF-32: 6B87

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: die young; national mourning

Quan Thoại: shāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kinh, kính [ jìng ]

75D9, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: bệnh co gân

Xem thêm:

liên [ lián ]

9C31, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá liên, cá mè

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc