Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痙

痙

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+7 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30169

UTF-8: E79799

UTF-32: 75D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging6

Định nghĩa tiếng Anh: convulsions, fits

Tiếng Hàn (Hangul): 경:0N

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ ひきつる

Tiếng Nhật (Kun): HIKITSURU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vực [ ]

7AA2, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Xem thêm:

sai, thoa [ chā , chāi ]

91F5, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: thoa, trâm cài đầu

Quảng Cáo

tiếng gia rai