
Thông tin ký tự
Bộ: đãi ⽍(+6 nét) (xấu xa, tệ hại)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 27528
UTF-8: E6AE88
UTF-32: 6B88
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 1 - (夢得採蓮其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương sáu pháp - (Chakkanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: