Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殘滴
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bốc, phốc [ pú , pǔ ]

8E7C, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: màng chân (của vịt, ngỗng, ...)

Xem thêm:

lao, lâu [ láo ]

7A82, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng