Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+11 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27557

UTF-8: E6AEA5

UTF-32: 6BA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Định nghĩa tiếng Anh: a far or distant place

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lị [ lì ]

849E, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: đến, tới

Xem thêm:

[ ]

8E43, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Xem thêm:

chiên, thiên, đán, đãn [ dàn , shān , tǎn ]

81BB, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: mùi tanh hôi của dê hay cừu

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng