Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+12 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27559

UTF-8: E6AEA7

UTF-32: 6BA7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau6

Pinyin: jiù

Tiếng Nhật: シュク ソウ シュウ ジュ

Quan Thoại: jiù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đan, đơn [ dān ]

5330, tổng 14 nét, bộ phương 匚 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái hộp đựng bài vị trong tôn miếu ; 2. cái sọt nhỏ

Xem thêm:

mê, mễ, mị [ mī , mí , mǐ , mì ]

772F, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: bị vật gì bay vào mắt

Xem thêm:

何必
hà tất

Quảng Cáo

bánh canh khô