Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 殫 - đàn | đạn | 殫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+12 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27563

UTF-8: E6AEAB

UTF-32: 6BAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: utmost, entirely, quite; use up

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン つきる つくす

Tiếng Nhật (Kun): TSUKIRU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

niện [ niǎn ]

64B5, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: đuổi đi

Xem thêm:

妾服
thiếp phục

Xem thêm:

bao, bầu [ bāo ]

95C1, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán giá sỉ