Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 比较
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạc, mạo, mộc [ mào , mò ]

8C8C, tổng 14 nét, bộ trĩ 豸 (+7 nét)

Nghĩa: vẻ ngoài, sắc mặt

Xem thêm:

liên [ lián ]

6D9F, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lăn tăn, gió thổi mặt nước lăn tăn ; 2. rơm rớm nước mắt

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng