Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+1 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20832

UTF-8: E585A0

UTF-32: 5160

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau1

Tiếng Nhật: トウ かぶと

Quan Thoại: dōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

馬夫
mã phu

Xem thêm:

kiến, kiển [ jiàn ]

5EFA, tổng 8 nét, bộ dẫn 廴 (+6 nét)

Nghĩa: xây dựng

Xem thêm:

cù, hú, khu [ ]

7717, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Quảng Cáo

chữ nôm