Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 毗 - bì | tì | tỳ | 毗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tỷ (+5 102 nét) (so sánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27607

UTF-8: E6AF97

UTF-32: 6BD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: help, assist; connect, adjoin

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: すたれる たすける はげる もだえる

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ xǔ ]

55A3, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

táo [ zào ]

7AC3, tổng 17 nét, bộ huyệt 穴 (+12 nét)

Xem thêm:

發還
phát hoàn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogspot