
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+0 nét) (ruộng)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 30005
UTF-8: E794B5
UTF-32: 7535
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiềm Sơn đạo trung - (潛山道中) | Nguyễn Du