Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 毚 - sàm | 毚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tỷ (+13 nét) (so sánh)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27610

UTF-8: E6AF9A

UTF-32: 6BDA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: cunning; greedy; crafty

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: ザン サン むさぼる わずか

Tiếng Nhật (Kun): USAGI

Tiếng Nhật (On): SAN ZEN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: chán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

chì, chỉ [ chí ]

5741, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Xem thêm:

要不
yếu bất

Xem thêm:

uyển [ wǎn ]

5A49, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: uyển vãn 娩)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5