Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28703

UTF-8: E7809F

UTF-32: 701F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: sound of beating wind and rain; light, ethereal

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): KIYOSHI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiāo

Âm thời Đường: *seu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiếu [ tiào ]

7CF6, tổng 25 nét, bộ mễ 米 (+19 nét)

Nghĩa: bán thóc ra

Xem thêm:

lỗ [ lū , lǔ ]

6C07, tổng 16 nét, bộ mao 毛 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: phổ lỗ 氌,氇)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng