Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+6 nét) (lông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27624

UTF-8: E6AFA8

UTF-32: 6BE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin2

Định nghĩa tiếng Anh: to moult

Pinyin: xiǎn

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mông [ ]

995B, tổng 21 nét, bộ thực 食 (+13 nét)

Xem thêm:

哀及
ai cập

Xem thêm:

[ ]

57B6, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính