Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22454

UTF-8: E59EB6

UTF-32: 57B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Pinyin: xīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Quan Thoại: xīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ngoan, uyển [ wàn ]

5FE8, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: ham thích

Xem thêm:

充满
sung mãn

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

7FB1, tổng 16 nét, bộ dương 羊 (+10 nét)

Nghĩa: (như: nguyên dương 羊)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng