Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+8 nét) (lông)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27635

UTF-8: E6AFB3

UTF-32: 6BF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Định nghĩa tiếng Anh: fine hair or fur on animals

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuì,qiāo,xiā

Tiếng Nhật: ゼイ セイ カツ ケチ セツ セチ むくげ けば

Tiếng Nhật (Kun): MUKUGE

Tiếng Nhật (On): ZEI SEI SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: cuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bí, bật, tất [ bì ]

90B2, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: nước Bật (tên cũ của nước Trịnh)

Xem thêm:

hoà [ hé ]

79BE, tổng 5 nét, bộ hoà 禾 (+0 nét)

Nghĩa: lúa, mạ

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn