Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鉋

鉋

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37451

UTF-8: E9898B

UTF-32: 924B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau4

Định nghĩa tiếng Anh: carpenter’s plane

Tiếng Hàn (Hangul): 포:1N

Pinyin: bào,páo,báo

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ バク ハク かんな

Tiếng Nhật (Kun): KANNA

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: bào

Tiếng Việt: bào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thính, đĩnh [ tǐng ]

9832, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: ngay thẳng

Xem thêm:

tiết [ ]

8FAA, tổng 17 nét, bộ tân 辛 (+10 nét)

Xem thêm:

hách [ hè , shì , xì ]

8D6B, tổng 14 nét, bộ xích 赤 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đỏ ửng ; 2. nổi giận ; 3. rõ rệt, hiển hách

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng