Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+9 nét) (lông)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27642

UTF-8: E6AFBA

UTF-32: 6BFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Tiếng Nhật: シュ

Quan Thoại: shū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cừ, cử, cự [ qú ]

4F62, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kênh, ngòi ; 2. to lớn ; 3. hắn, người đó

Xem thêm:

li, ly [ ]

5253, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng