Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毿

毿

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+11 nét) (lông)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27647

UTF-8: E6AFBF

UTF-32: 6BFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: long feathers; scraggy

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: sān

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): KEGANAGAI

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: sān

Âm thời Đường: som

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỉ, kỷ [ jī , jǐ , qí ]

866E, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Nghĩa: 1. con rận con ; 2. con đỉa

Xem thêm:

huy, huân, vận [ huī , xūn , yùn ]

7147, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ánh sáng ; 2. soi, chiếu

Quảng Cáo

sỉ bánh ram