Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28999

UTF-8: E78587

UTF-32: 7147

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: weld, solder

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0N

Pinyin: huī,hún,yùn,xūn,xuàn

Tiếng Nhật: コン ゴン クン カン ウン ケン かがやく ひかり

Tiếng Nhật (Kun): HIKARI

Tiếng Nhật (On): KI KEN KAN KUN

Tiếng Hàn (Latinh): HWI HWUN

Quan Thoại: huī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ xí ]

8B35, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Xem thêm:

phỉ, tật [ bǐ ]

5421, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Quảng Cáo

từ hán việt