Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38126

UTF-8: E993AE

UTF-32: 94EE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: clanging sound; small gong

Quan Thoại: zhēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dĩnh, toánh [ yǐng ]

988D, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét), hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: song Toánh

Xem thêm:

xước [ chāo , chuò ]

7EF0, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thong thả ; 2. rộng rãi

Quảng Cáo

vỏ ram