Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị (+4 nét) (họ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27667

UTF-8: E6B093

UTF-32: 6C13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maang4

Định nghĩa tiếng Anh: people; subjects; vassals

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: méng,máng

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ たみ

Tiếng Nhật (Kun): TAMI

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MAYNG

Quan Thoại: máng

Tiếng Việt: manh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8159, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng