Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+0 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 27668

UTF-8: E6B094

UTF-32: 6C14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: steam, vapor; Kangxi radical 84

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キツ コチ きがまえ

Tiếng Nhật (Kun): IKI

Tiếng Nhật (On): KI KE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trung, trọng [ zhòng ]

72C6, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng