Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+4 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27676

UTF-8: E6B09C

UTF-32: 6C1C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: clear, bright; the sun; heat pertaining to this world; superior; upper; front

Pinyin: yáng,

Tiếng Nhật: ジツ ヨウ

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

56D7, tổng 3 nét, bộ vi 囗 (+0 nét)

Nghĩa: vây quanh

Xem thêm:

ta, tá [ sā , suò , xiē ]

4E9B, tổng 8 nét, bộ nhị 二 (+6 nét)

Nghĩa: ít ỏi

Xem thêm:

嘉平
gia bình

Quảng Cáo

bán giá sỉ