Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+6 nét) (ruộng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30055

UTF-8: E795A7

UTF-32: 7567

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loek6

Định nghĩa tiếng Anh: approximately, roughly; outline

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: リャク おさめる

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU HAKARU HOBO

Tiếng Nhật (On): RYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYAK

Quan Thoại: lüè

Âm thời Đường: liɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thuyên [ quán ]

75CA, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: khỏi bệnh

Xem thêm:

bệnh [ bìng ]

75C5, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: bệnh tật

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng