Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 畧 - lược | 畧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+6 nét) (ruộng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30055

UTF-8: E795A7

UTF-32: 7567

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loek6

Định nghĩa tiếng Anh: approximately, roughly; outline

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: リャク おさめる

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU HAKARU HOBO

Tiếng Nhật (On): RYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYAK

Quan Thoại: lüè

Âm thời Đường: liɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

手肘
thủ trửu

Xem thêm:

đình, thính [ ]

95AE, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Xem thêm:

biến, biện [ biàn , pàn ]

6283, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: vỗ tay

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

truyen trang quynh