Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 氪

氪

Thông tin ký tự

Bộ: khí ⽓(+7 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27690

UTF-8: E6B0AA

UTF-32: 6C2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hak1

Định nghĩa tiếng Anh: krypton (element 36, Kr)

Pinyin: kè

Tiếng Nhật: コク

Quan Thoại: kè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du [ yōu ]

6538, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: vụt, thoáng

Xem thêm:

cô [ ]

67E7, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

huỳnh, quýnh [ jiǒng , yǐng ]

988E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét), hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: sáng chói, soi tỏ

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt