Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39054

UTF-8: E9A28E

UTF-32: 988E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing2

Định nghĩa tiếng Anh: bright

Quan Thoại: jiǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch, trắc, xí [ cè ]

53A0, tổng 11 nét, bộ hán 厂 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bên cạnh ; 2. ghé vào; nhà xí, nhà tiêu

Xem thêm:

kiền [ jiān , jiǎn , qián ]

728D, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dáng trâu đi khoẻ mạnh ; 2. (tên đất)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng