Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攸

攸

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+3 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25912

UTF-8: E694B8

UTF-32: 6538

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: distant, far; adverbial prefix

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0N

Pinyin: yōu

Tiếng Nhật: ユウ ユ シュウ ところ

Tiếng Nhật (Kun): TOKORO

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yōu

Âm thời Đường: iou

Truy vấn có trong các tài liệu:

Nguyễn Du 【阮攸】 | Nhà thơ
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điểm [ diǎn ]

8E2E, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: đứng bằng mũi chân (gót nhón lên), đứng nhón gót

Xem thêm:

chuyết, chuế, xuyết [ chuò , zhuì ]

7F00, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: nối liền, khâu lại

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản