Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+3 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25912

UTF-8: E694B8

UTF-32: 6538

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: distant, far; adverbial prefix

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yōu

Tiếng Nhật: ユウ シュウ ところ

Tiếng Nhật (Kun): TOKORO

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yōu

Âm thời Đường: iou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

quái [ guà ]

5366, tổng 8 nét, bộ bốc 卜 (+6 nét)

Nghĩa: quẻ trong Kinh Dịch

Xem thêm:

tri, truy [ zhǐ ]

5902, tổng 3 nét, bộ tri 夂 (+0 nét)

Nghĩa: 1. bộ tri ; 2. bước chậm

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng