
Thông tin ký tự
Bộ: khí ⽓(+1 nét) (hơi nước)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 27699
UTF-8: E6B0B3
UTF-32: 6C33
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn TrãiXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cảnh báo (Thập nhất nguyệt thập nhị nhật) - (警報(十一月十二日)) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: