Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+1 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27699

UTF-8: E6B0B3

UTF-32: 6C33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: life giving influences of nature; spirit of harmony; prosperity

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ウン

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: yūn

Âm thời Đường: qiuən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sức [ ]

991D, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi