Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 水災

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoa, hoá [ huā , huá , Huà ]

83EF, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. quầng trăng, quầng mặt trời ; 3. người Trung Quốc

Xem thêm:

nghị [ yì ]

8B70, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: bàn bạc

Xem thêm:

oa, qua [ guō , wō ]

6E26, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: nước xoáy; sông Qua (ở tỉnh An Huy của Trung Quốc)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng