Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27703

UTF-8: E6B0B7

UTF-32: 6C37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: ice, frost, icicles; cold

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ヒョウ ギョウ こおり こおる

Tiếng Nhật (Kun): KOORI HI

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: bīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sao, tiếu [ qiào , shāo ]

9798, tổng 16 nét, bộ cách 革 (+7 nét)

Nghĩa: cái bao đựng dao

Xem thêm:

流淚
lưu lệ

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng