Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 氷 - băng | 氷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27703

UTF-8: E6B0B7

UTF-32: 6C37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: ice, frost, icicles; cold

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ヒョウ ギョウ こおり こおる

Tiếng Nhật (Kun): KOORI HI

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: bīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hạp, hợp [ hé , xiá ]

796B, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: ông tổ đã chết lâu năm

Xem thêm:

恩義
ân nghĩa

Xem thêm:

鶡冠
hạt quan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 12