Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+2 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27715

UTF-8: E6B183

UTF-32: 6C43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bīn,,

Tiếng Nhật: ハツ ハチ ヒン

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: bīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ý [ yì ]

9950, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: cơm nát, cơm thiu

Xem thêm:

a, á [ ā , á , ǎ , à , a ]

554A, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hả, hở (thán từ dùng để hỏi) ; 2. ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý) ; 3. ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)

Xem thêm:

liểu, nhiêu, nhiễu [ ráo , rǎo ]

5A06, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: yêu nhiêu 嬈,娆)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ