Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 汆 - thoản | thộn | tù | 汆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+2 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27718

UTF-8: E6B186

UTF-32: 6C46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Định nghĩa tiếng Anh: to parboil; hot water kettle; to boil

Pinyin: cuān

Quan Thoại: cuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

lịch [ lì ]

66C6, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: lịch pháp, lịch chí

Xem thêm:

名將
danh tướng

Xem thêm:

不遜
bất tốn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đỗ thái nam