Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斮 - trác | trước | 斮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26030

UTF-8: E696AE

UTF-32: 65AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: cut off

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: サク シャク タク ジャク きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): SAKU SHAKU

Quan Thoại: cuò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sâm [ sēn ]

68EE, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: sum suê, rậm rạp

Xem thêm:

黄莺
hoàng oanh

Xem thêm:

密率
mật suất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9