Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 層壓

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uất [ yù ]

706A, tổng 32 nét, bộ thuỷ 水 (+29 nét)

Xem thêm:

huynh, huống [ xiōng ]

5144, tổng 5 nét, bộ nhân 儿 (+3 nét)

Nghĩa: anh trai

Xem thêm:

thưởng [ ]

8D18, tổng 22 nét, bộ bối 貝 (+15 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú