Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+2 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27719

UTF-8: E6B187

UTF-32: 6C47

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui6

Định nghĩa tiếng Anh: concourse; flow together, gather

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yếu, ấu [ yào , yòu ]

5E7C, tổng 5 nét, bộ yêu 幺 (+2 nét)

Nghĩa: bé, nhỏ tuổi

Xem thêm:

nạp [ nà ]

7D0D, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thu vào ; 2. giao nộp

Xem thêm:

[ ]

6D37, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh