Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盜

盜

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+7 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30428

UTF-8: E79B9C

UTF-32: 76DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Định nghĩa tiếng Anh: rob, steal; thief, bandit

Tiếng Hàn (Hangul): 도:0E

Pinyin: dào

Tiếng Nhật: ドウ トウ ぬすむ

Tiếng Nhật (Kun): NUSUMU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dào

Âm thời Đường: *dhɑ̀u

Tiếng Việt: dừa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

triền [ chán , zhàn ]

8E94, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Nghĩa: 1. xéo, giẫm lên ; 2. quỹ đạo của sao

Xem thêm:

nã, nao, noa [ ]

8A24, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình