Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+3 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27722

UTF-8: E6B18A

UTF-32: 6C4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa3

Định nghĩa tiếng Anh: a branching stream

Pinyin: chà

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Quan Thoại: chà

Tiếng Việt: xoà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyên [ juān , xuàn , yuàn ]

6D93, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước nhỏ ; 2. kén chọn

Xem thêm:

liệt [ liè ]

52A3, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét)

Nghĩa: kém, ít hơn

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng