Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 劣 - liệt | 劣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+4 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21155

UTF-8: E58AA3

UTF-32: 52A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyut3

Định nghĩa tiếng Anh: bad, inferior; slightly

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: レツ レチ おとる

Tiếng Nhật (Kun): OTORU

Tiếng Nhật (On): RETSU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEL

Quan Thoại: liè

Âm thời Đường: liuɛt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

烏兔
ô thỏ

Xem thêm:

熱閙
nhiệt náo

Xem thêm:

[ ]

80A6, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng