Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 汋

汋

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+3 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27723

UTF-8: E6B18B

UTF-32: 6C4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: to pour

Tiếng Hàn (Hangul): 작:1N

Pinyin: zhuó,yuè,què,shuò

Tiếng Nhật: シャク ジャク サク ザク ヤク

Tiếng Nhật (Kun): URUOU

Tiếng Nhật (On): SAKU ZAKU SHAKU JAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zhuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huề, tuỷ [ suí , suǐ , xī ]

96DF, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Nghĩa: khuôn tròn

Xem thêm:

bang, bàng, bành [ péng ]

5F6D, tổng 12 nét, bộ sam 彡 (+9 nét)

Nghĩa: lực lưỡng

Quảng Cáo

đậu phộng ngon