Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+13 nét) (áo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35163

UTF-8: E8A59B

UTF-32: 895B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nung4

Định nghĩa tiếng Anh: fine clothes

Pinyin: nóng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ ジュウ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI

Tiếng Nhật (On): JOU NYU JUU

Quan Thoại: nóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mậu [ mào ]

8D38, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: mậu dịch, trao đổi

Xem thêm:

luân, quan [ guān , lún ]

7EB6, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: cái quạt

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng