Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 汛掃

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tha [ tā ]

94CA, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố tali, Tl

Xem thêm:

cánh, cạnh, ngạnh [ gěng ]

6897, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: kết cánh 梗); 1. cành cây ; 2. cánh bèo ; 3. ngang ngạnh ; 4. ngay thẳng

Xem thêm:

趨行
xu hành

Quảng Cáo

dau phong