Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 池

池

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+3 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27744

UTF-8: E6B1A0

UTF-32: 6C60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: pool, pond; moat; cistern

Tiếng Hàn (Hangul): 지:0E

Pinyin: chí,tuó,chè

Tiếng Nhật: チ タ ダ テツ デチ いけ

Tiếng Nhật (Kun): IKE

Tiếng Nhật (On): CHI TA

Tiếng Hàn (Latinh): CI THA

Quan Thoại: chí

Âm thời Đường: *cjhiɛ

Tiếng Việt: trì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồng [ dòng , tóng , tǒng , yǒng ]

7B69, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: cái ống trúc (một nhạc cụ)

Xem thêm:

[ ]

77E1, tổng 25 nét, bộ mâu 矛 (+20 nét)

Xem thêm:

bào [ páo , pào ]

70B0, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: nấu nướng

Quảng Cáo

vỏ ram